eating utensil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ ăn uống: Một vật dụng hoặc công cụ được sử dụng để hỗ trợ việc ăn uống, chẳng hạn như thìa, dĩa, đũa, hoặc dao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A fork is a common eating utensil in Western cultures. (Dĩa là một dụng cụ ăn uống phổ biến trong văn hóa phương Tây.)
- Please set the table with the proper eating utensils. (Hãy dọn bàn với những dụng cụ ăn uống phù hợp.)
- Chopsticks are the traditional eating utensil in many Asian countries. (Đũa là dụng cụ ăn uống truyền thống ở nhiều quốc gia châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "essential eating utensil": dụng cụ ăn uống thiết yếu.
- A spoon is an essential eating utensil for soup. (Thìa là một dụng cụ ăn uống thiết yếu để ăn súp.)
- "disposable eating utensil": dụng cụ ăn uống dùng một lần.
- The picnic basket included plastic disposable eating utensils. (Giỏ đi dã ngoại có bao gồm các dụng cụ ăn uống dùng một lần bằng nhựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Cutlery / Flatware (n, thường dùng ở Anh/Mỹ): bộ dao, dĩa, thìa dùng trong bữa ăn.
- The cutlery was made of polished silver. (Bộ dao dĩa được làm bằng bạc đánh bóng.)
- Silverware (n): đồ dùng bằng bạc hoặc kim loại cho bữa ăn (thường chỉ dao, dĩa, thìa).
- She inherited a set of antique silverware. (Cô ấy được thừa kế một bộ đồ bạc ăn uống cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Tableware (n): đồ dùng trên bàn ăn (bao gồm cả dụng cụ ăn uống và đĩa, tách).
- Implement for eating: công cụ để ăn.